ma tà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính cảnh sát ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc: "Ma tà" là từ dùng để chỉ nhân viên cảnh sát (thường là người Việt) làm việc cho chính quyền thực dân Pháp tại khu vực Nam Bộ trước năm 1945.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các câu chuyện kể về Sài Gòn xưa, hình ảnh tên ma tà áp giải người biểu tình thường xuất hiện.
- Ông nội tôi kể, ngày trước, bà con trong xóm rất sợ bọn ma tà đến vây bắt.
- "Ma tà" là một từ phản ánh một giai đoạn lịch sử đặc biệt của vùng đất Nam Bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi kể chuyện về quá khứ để chỉ định chính xác loại nhân vật này.
- Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết đó là một tên ma tà gian ác.
Biến thể và từ gần giống
- Mã tà: Đây là biến thể cách viết khác của cùng một từ "ma tà". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Cách gọi "mã tà" cũng thường xuất hiện trong các tài liệu cùng thời kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Lính cảnh sát thời Pháp thuộc: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
- Cảnh binh (thời thuộc địa): Từ có nghĩa tương tự, chỉ lực lượng cảnh sát dưới thời cai trị của thực dân.
Lưu ý về từ vựng
- Tính chất từ: "Ma tà" là một từ có nguồn gốc địa phương (phương ngữ Nam Bộ) và mang sắc thái lịch sử. Ngày nay, từ này không còn được dùng để chỉ lực lượng cảnh sát hiện đại.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, phản ánh cách nhìn của người dân đối với những người làm việc cho bộ máy cai trị ngoại bang thời đó.
- (đph) Cg. Mã tà. Lính cảnh sát ở Nam-bộ trong thời Pháp thuộc.